月球
yuè qiú
Nghĩa
- mặt trăng
Định nghĩa
月球是地球的天然卫星,绕地球公转,自身不发光,表面反射太阳光。
Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, quay quanh Trái Đất, tự nó không phát sáng, bề mặt phản chiếu ánh sáng Mặt Trời.
Cách dùng
月球作为名词使用,常出现在天文、科学、文学和日常语境中,指代地球的卫星。它可以与许多动词和形容词搭配,如“登陆月球”、“月球的表面”、“月球探测器”等。
Mặt Trăng được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong thiên văn, khoa học, văn học và ngữ cảnh hàng ngày, chỉ vệ tinh của Trái Đất. Nó có thể kết hợp với nhiều động từ và tính từ, như 'đáp xuống Mặt Trăng', 'bề mặt Mặt Trăng', 'tàu thăm dò Mặt Trăng' v.v.
Ví dụ
- 1 月球是地球的卫星。 (Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất.)
- 2 科学家计划在月球上建立基地。 (Các nhà khoa học lên kế hoạch xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng.)
- 3 月球表面有许多环形山。 (Trên bề mặt Mặt Trăng có nhiều núi hình vành khuyên.)
- 4 古人把月球叫做“太阴”。 (Người xưa gọi Mặt Trăng là 'Thái Âm'.)
- 5 从地球到月球大约有三十八万公里。 (Từ Trái Đất đến Mặt Trăng khoảng 380.000 km.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản