月饼
yuè bǐng
Nghĩa
- bánh trung thu
Định nghĩa
月饼是中秋节的传统食品,通常是圆形的糕点,内馅多样,象征团圆。
Bánh trung thu là món ăn truyền thống trong Tết Trung Thu, thường có hình tròn, nhân đa dạng, tượng trưng cho sự đoàn viên.
Cách dùng
月饼通常在中秋节期间食用,也作为礼物赠送亲友。常见的有广式月饼、苏式月饼等。
Bánh trung thu thường được ăn trong dịp Tết Trung Thu và cũng được tặng cho người thân bạn bè. Các loại phổ biến có bánh trung thu Quảng Đông, bánh trung thu Tô Châu, v.v.
Ví dụ
- 1 中秋节我们全家一起吃月饼。 (Tết Trung Thu cả nhà chúng tôi cùng ăn bánh trung thu.)
- 2 我买了各种口味的月饼,有豆沙的、莲蓉的、还有五仁的。 (Tôi đã mua các loại bánh trung thu với nhiều hương vị: đậu đỏ, sen, và ngũ nhân.)
- 3 朋友送了我一盒精美的月饼。 (Bạn tôi tặng tôi một hộp bánh trung thu đẹp.)
- 4 月饼虽然好吃,但热量很高。 (Bánh trung thu ngon nhưng lượng calo cao.)
- 5 每年中秋,超市里都摆满了月饼。 (Mỗi năm vào dịp Trung Thu, siêu thị đều bày đầy bánh trung thu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản