Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有

有

yǒu

HSK 1

Nghĩa

  • có

Định nghĩa

表示领有、存在、发生等。

Biểu thị việc sở hữu, tồn tại, xảy ra, v.v.

Cách dùng

“有”是动词,常用结构为“有+名词”表示拥有或存在;“有+动词”表示发生或完成;也可用于“有的”等结构。

'有' là động từ, cấu trúc thường dùng là '有 + danh từ' để chỉ sở hữu hoặc tồn tại; '有 + động từ' để chỉ sự việc xảy ra hoặc hoàn thành; cũng có thể dùng trong cấu trúc '有的'.

Ví dụ

  • 1 我有一本书。 (Tôi có một quyển sách.)
  • 2 教室里有很多学生。 (Trong phòng học có rất nhiều học sinh.)
  • 3 昨天发生了一件事。 (Hôm qua đã xảy ra một việc.)
  • 4 他有去过北京。 (Anh ấy đã từng đi Bắc Kinh.)
  • 5 有的地方很安静。 (Có những nơi rất yên tĩnh.)
  • 6 这个问题有解决的办法。 (Vấn đề này có cách giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome