Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有些

有些

yǒu xiē

HSK 1

Nghĩa

  • một số
  • hơi

Định nghĩa

表示数量不多或程度不深。

Chỉ số lượng không nhiều hoặc mức độ không sâu.

Cách dùng

用于名词前表示一部分人或事物;用于形容词或动词前表示略微、有点。

Dùng trước danh từ để chỉ một phần người hoặc sự vật; dùng trước tính từ hoặc động từ để biểu thị hơi, một chút.

Ví dụ

  • 1 有些人喜欢喝茶。 (Một số người thích uống trà.)
  • 2 有些问题很难解决。 (Một số vấn đề rất khó giải quyết.)
  • 3 他今天有些高兴。 (Hôm nay anh ấy hơi vui.)
  • 4 这个菜有些咸。 (Món này hơi mặn.)
  • 5 有些时候我们需要休息。 (Có những lúc chúng ta cần nghỉ ngơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome