有些
yǒu xiē
Nghĩa
- một số
- hơi
Định nghĩa
表示数量不多或程度不深。
Chỉ số lượng không nhiều hoặc mức độ không sâu.
Cách dùng
用于名词前表示一部分人或事物;用于形容词或动词前表示略微、有点。
Dùng trước danh từ để chỉ một phần người hoặc sự vật; dùng trước tính từ hoặc động từ để biểu thị hơi, một chút.
Ví dụ
- 1 有些人喜欢喝茶。 (Một số người thích uống trà.)
- 2 有些问题很难解决。 (Một số vấn đề rất khó giải quyết.)
- 3 他今天有些高兴。 (Hôm nay anh ấy hơi vui.)
- 4 这个菜有些咸。 (Món này hơi mặn.)
- 5 有些时候我们需要休息。 (Có những lúc chúng ta cần nghỉ ngơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản