Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有关

有关

yǒu guān

HSK 3

Nghĩa

  • liên quan đến
  • có liên quan

Định nghĩa

表示与某事有联系或涉及某事;也用于表示“关于”的意思。

表示与某事物有联系或涉及某事物;也用来表示“关于”的意思。

Cách dùng

有关可以作动词,常与“和、跟、与”搭配,构成“和…有关”的结构,表示两者有关系;也可以作形容词,放在名词前,表示“相关的”;在正式场合,还可以作介词,表示“关于”。

"有关" có thể làm động từ, thường kết hợp với "和、跟、与" tạo thành cấu trúc "和…有关", biểu thị hai bên có liên quan; cũng có thể làm tính từ, đặt trước danh từ, biểu thị "có liên quan"; trong ngữ cảnh trang trọng, còn có thể làm giới từ, biểu thị "về, liên quan đến".

Ví dụ

  • 1 这件事与他有关。 (Việc này có liên quan đến anh ấy.)
  • 2 有关天气的报告已经发布了。 (Bản báo cáo về thời tiết đã được công bố.)
  • 3 我看了很多有关历史的书。 (Tôi đã đọc nhiều sách về lịch sử.)
  • 4 他的成功与努力有关。 (Sự thành công của anh ấy liên quan đến sự nỗ lực.)
  • 5 请把有关文件交给我。 (Hãy đưa cho tôi những tài liệu có liên quan.)
  • 6 有关这个问题,我们还需要讨论。 (Về vấn đề này, chúng ta còn cần thảo luận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản