有关
yǒu guān
Nghĩa
- liên quan đến
- có liên quan
Định nghĩa
表示与某事有联系或涉及某事;也用于表示“关于”的意思。
表示与某事物有联系或涉及某事物;也用来表示“关于”的意思。
Cách dùng
有关可以作动词,常与“和、跟、与”搭配,构成“和…有关”的结构,表示两者有关系;也可以作形容词,放在名词前,表示“相关的”;在正式场合,还可以作介词,表示“关于”。
"有关" có thể làm động từ, thường kết hợp với "和、跟、与" tạo thành cấu trúc "和…有关", biểu thị hai bên có liên quan; cũng có thể làm tính từ, đặt trước danh từ, biểu thị "có liên quan"; trong ngữ cảnh trang trọng, còn có thể làm giới từ, biểu thị "về, liên quan đến".
Ví dụ
- 1 这件事与他有关。 (Việc này có liên quan đến anh ấy.)
- 2 有关天气的报告已经发布了。 (Bản báo cáo về thời tiết đã được công bố.)
- 3 我看了很多有关历史的书。 (Tôi đã đọc nhiều sách về lịch sử.)
- 4 他的成功与努力有关。 (Sự thành công của anh ấy liên quan đến sự nỗ lực.)
- 5 请把有关文件交给我。 (Hãy đưa cho tôi những tài liệu có liên quan.)
- 6 有关这个问题,我们还需要讨论。 (Về vấn đề này, chúng ta còn cần thảo luận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản