Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有利

有利

yǒu lì

HSK 5

Nghĩa

  • có lợi
  • thuận lợi

Định nghĩa

指对某人或某事有好处、有帮助。

Chỉ việc có lợi ích hoặc giúp ích cho ai đó hoặc việc gì đó.

Cách dùng

有利”常用于描述条件、形势、因素等对某人或某事有益。可作谓语、定语。反义词是“不利”。

有利” thường dùng để miêu tả điều kiện, tình thế, yếu tố v.v. có lợi cho ai hoặc việc gì. Có thể làm vị ngữ, định ngữ. Từ trái nghĩa là “不利” (bất lợi).

Ví dụ

  • 1 现在的形势对我们很有利。 (Tình hình hiện tại rất có lợi cho chúng ta.)
  • 2 他充分利用了有利条件。 (Anh ấy đã tận dụng triệt để những điều kiện thuận lợi.)
  • 3 选择这个方案对公司更为有利。 (Chọn phương án này có lợi hơn cho công ty.)
  • 4 比赛中,主队占据有利位置。 (Trong trận đấu, đội chủ nhà chiếm vị trí thuận lợi.)
  • 5 这种天气对农作物生长非常有利。 (Thời tiết này rất thuận lợi cho sự phát triển của cây trồng.)
  • 6 良好的教育背景对他求职有利。 (Nền tảng giáo dục tốt có lợi cho anh ấy trong việc tìm việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản