Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有力

有力

yǒu lì

HSK 5

Nghĩa

  • mạnh mẽ
  • có sức thuyết phục

Định nghĩa

形容有力量或有效果,常用来修饰抽象或具体的事物,表示能产生影响或作用。

Miêu tả việc có sức mạnh hoặc hiệu quả, thường dùng để bổ nghĩa cho sự vật trừu tượng hoặc cụ thể, biểu thị khả năng tạo ra ảnh hưởng hoặc tác dụng.

Cách dùng

通常用于形容力量、证据、措施、论证、理由等,表示这些事物是强而有力的,能够产生显著的影响或效果。

Thường dùng để miêu tả sức mạnh, bằng chứng, biện pháp, luận điểm, lý do, v.v., biểu thị những sự vật này mạnh mẽ và có thể tạo ra ảnh hưởng hoặc hiệu quả rõ rệt.

Ví dụ

  • 1 他的论证十分有力,说服了所有人。 (Lập luận của anh ấy rất mạnh mẽ, thuyết phục được tất cả mọi người.)
  • 2 政府采取了一系列有力的措施来应对危机。 (Chính phủ đã áp dụng một loạt các biện pháp mạnh mẽ để đối phó với khủng hoảng.)
  • 3 有力的证据表明他是无辜的。 (Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy anh ta vô tội.)
  • 4 运动员用力地击球,这一击非常有力。 (Vận động viên đánh bóng rất mạnh, cú đánh này rất mạnh mẽ.)
  • 5 你需要一个有力的理由来解释你的行为。 (Bạn cần một lý do mạnh mẽ để giải thích hành vi của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản