Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有助于

有助于

yǒu zhù yú

HSK 5

Nghĩa

  • có ích cho
  • góp phần vào

Định nghĩa

表示对某事有帮助、促进或产生有利的影响。

Biểu thị có sự giúp đỡ, thúc đẩy hoặc tạo ra ảnh hưởng có lợi đối với một việc nào đó.

Cách dùng

常与动词或名词搭配,表示对某个结果、目标或过程起到积极的推动作用。多用于正式或书面语中。

Thường kết hợp với động từ hoặc danh từ, biểu thị vai trò thúc đẩy tích cực đối với một kết quả, mục tiêu hoặc quá trình nào đó. Hay dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 多读书有助于提高写作能力。 (Đọc nhiều sách giúp nâng cao khả năng viết.)
  • 2 运动有助于身体健康。 (Vận động có lợi cho sức khỏe.)
  • 3 这项政策有助于经济发展。 (Chính sách này góp phần phát triển kinh tế.)
  • 4 良好的沟通有助于解决问题。 (Giao tiếp tốt giúp giải quyết vấn đề.)
  • 5 早睡早起有助于保持良好的精神状态。 (Ngủ sớm dậy sớm giúp duy trì trạng thái tinh thần tốt.)
  • 6 定期复习有助于巩固所学知识。 (Ôn tập định kỳ giúp củng cố kiến thức đã học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản