Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有劲

有劲

yǒu jìn

HSK 6

Nghĩa

  • khỏe, có sức
  • thú vị

Định nghĩa

指有力气、有劲头;也指有趣、有意思。

Chỉ có sức lực, có hứng thú; cũng chỉ thú vị, có ý nghĩa.

Cách dùng

常用于口语,表示某人或某事让人感到有力量、有精神,或表示某事物有趣、吸引人。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị người hoặc sự việc nào đó khiến người ta cảm thấy có sức lực, có tinh thần, hoặc biểu thị sự việc nào đó thú vị, hấp dẫn.

Ví dụ

  • 1 这活儿干得真有劲。 (Công việc này làm có sức thật.)
  • 2 他说话很有劲,大家都爱听。 (Anh ấy nói chuyện rất có hứng thú, mọi người đều thích nghe.)
  • 3 这个电影真没劲,看得我快睡着了。 (Bộ phim này chán thật, xem mà tôi sắp ngủ mất.)
  • 4 锻炼身体越练越有劲。 (Rèn luyện thân thể càng tập càng có sức.)
  • 5 她唱起歌来特别有劲。 (Cô ấy hát lên rất có hứng thú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản