Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有名

有名

yǒu míng

HSK 3

Nghĩa

  • nổi tiếng

Định nghĩa

广为人知;出了名的。

Được nhiều người biết đến; nổi tiếng.

Cách dùng

有名”是形容词,表示某人或某事物广为人知。常作定语或谓语,可加“很”“非常”等程度副词修饰。

有名” là tính từ, biểu thị ai đó hoặc sự vật nào đó được nhiều người biết đến. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, có thể thêm các trạng từ chỉ mức độ như “rất”, “vô cùng” để bổ nghĩa.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅很有名,很多人来这里吃饭。 (Nhà hàng này rất nổi tiếng, nhiều người đến đây ăn cơm.)
  • 2 他是中国有名的科学家。 (Anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng của Trung Quốc.)
  • 3 这个城市以美丽的风景而有名。 (Thành phố này nổi tiếng vì phong cảnh đẹp.)
  • 4 她是一位有名的演员。 (Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.)
  • 5 这本书在全世界都很有名。 (Cuốn sách này nổi tiếng khắp thế giới.)
  • 6 你怎么知道这个有名的景点? (Làm sao bạn biết đến danh lam thắng cảnh nổi tiếng này?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản