有声有色
yǒu shēng yǒu sè
Nghĩa
- sinh động
- hấp dẫn
Định nghĩa
形容说话或表演生动精彩,也形容事业或活动搞得非常出色。
Miêu tả lời nói hoặc màn trình diễn sinh động, xuất sắc; cũng dùng để miêu tả sự nghiệp hoặc hoạt động được thực hiện rất xuất sắc.
Cách dùng
这是一个成语,常用于口语和书面语,用来称赞叙述、表演等非常生动,或者称赞事情办得很漂亮。
Đây là một thành ngữ, thường dùng trong văn nói và văn viết, để khen ngợi cách kể chuyện, biểu diễn rất sinh động, hoặc khen ngợi công việc được thực hiện rất tốt.
Ví dụ
- 1 他把那件事描述得有声有色,让大家听得津津有味。 (Anh ấy miêu tả sự việc đó một cách sinh động hấp dẫn, khiến mọi người nghe mà thích thú.)
- 2 晚会上的节目表演得有声有色,赢得了观众的热烈掌声。 (Các tiết mục trong buổi dạ hội biểu diễn rất sinh động xuất sắc, giành được tràng pháo tay nồng nhiệt của khán giả.)
- 3 他的工作做得有声有色,很快就得到了晋升。 (Công việc của anh ấy làm rất xuất sắc, nhanh chóng được thăng chức.)
- 4 这篇小说情节描写得有声有色,让人爱不释手。 (Cuốn tiểu thuyết này miêu tả tình tiết rất sinh động, khiến người ta không thể rời tay.)
- 5 老师的故事讲得有声有色,学生们都听得入迷了。 (Thầy giáo kể chuyện rất sinh động, các học sinh đều nghe say mê.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản