Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有幸

有幸

yǒu xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • may mắn
  • hân hạnh

Định nghĩa

表示很幸运地(做某事),常用于谦逊地表达自己得到某种机会或荣誉。

Diễn tả việc may mắn được (làm gì đó), thường dùng để khiêm tốn biểu đạt việc mình nhận được cơ hội hoặc vinh dự nào đó.

Cách dùng

通常用于动词前,表示“很幸运地能够……”。常与“能”、“可以”等连用。

Thường dùng trước động từ, biểu thị 'may mắn có thể...'. Hay kết hợp với '能', '可以' (có thể).

Ví dụ

  • 1 有幸参加了这次会议。 (Tôi vinh hạnh được tham dự cuộc họp này.)
  • 2 有幸认识您,是我的荣幸。 (Được vinh hạnh quen biết ông, là vinh dự của tôi.)
  • 3 我们有幸邀请到了著名教授来演讲。 (Chúng tôi vinh hạnh mời được giáo sư nổi tiếng đến diễn thuyết.)
  • 4 有幸获得了奖学金。 (Cô ấy may mắn nhận được học bổng.)
  • 5 我能有幸与你共事,真是太好了。 (Tôi thật may mắn khi được làm việc cùng bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản