Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有序

有序

yǒu xù

HSK 6

Nghĩa

  • có trật tự
  • ngăn nắp

Định nghĩa

指有秩序、有条理,不混乱。

Chỉ sự có trật tự, có trình tự, không hỗn loạn.

Cách dùng

常用来形容事物的发展、安排、排列等有规律、有条理。可以用于形容社会秩序、工作安排、事物排列等。与“无序”相反。

Thường dùng để miêu tả sự phát triển, sắp xếp, trình tự của sự vật có quy luật, có trật tự. Có thể dùng để miêu tả trật tự xã hội, sắp xếp công việc, sự sắp xếp sự vật. Ngược nghĩa với "vô tự" (无序).

Ví dụ

  • 1 市场经济发展应该有序进行。 (Sự phát triển kinh tế thị trường nên tiến hành một cách có trật tự.)
  • 2 请大家有序排队上车。 (Mọi người hãy xếp hàng lên xe có trật tự.)
  • 3 这个图书馆的藏书摆放得很有序。 (Sách trong thư viện này được sắp xếp rất ngăn nắp.)
  • 4 政府采取措施确保城市运行有序。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp để đảm bảo thành phố vận hành có trật tự.)
  • 5 在火灾疏散中,要保持有序撤离。 (Trong quá trình sơ tán khi hỏa hoạn, cần giữ trật tự di tản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản