Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有待

有待

yǒu dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • còn phải chờ
  • cần được

Định nghĩa

表示需要等待或依靠某个条件才能实现;常指某事还需要进一步处理或完善。

Có nghĩa là cần phải chờ đợi hoặc dựa vào một điều kiện nào đó mới có thể thực hiện; thường chỉ việc gì đó còn cần được xử lý hoặc hoàn thiện thêm.

Cách dùng

通常用于表示某事物尚未完成或尚未达到理想状态,需要后续的行动或时间。常见搭配有'有待于'、'有待改进'、'有待观察'等。后面常接名词或动词短语。

Thường dùng để chỉ điều gì đó chưa hoàn thành hoặc chưa đạt trạng thái lý tưởng, cần hành động hoặc thời gian sau đó. Các kết hợp thường gặp như '有待于', '有待改进', '有待观察', v.v. Sau nó thường là danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 这个问题还有待解决。 (Vấn đề này còn cần được giải quyết.)
  • 2 新的计划有待进一步讨论。 (Kế hoạch mới còn cần được thảo luận thêm.)
  • 3 他的能力有待提高。 (Năng lực của anh ấy còn cần được nâng cao.)
  • 4 结果有待观察。 (Kết quả còn cần theo dõi.)
  • 5 这件事有待处理。 (Việc này còn cần xử lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản