Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有意

有意

yǒu yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cố ý
  • có ý định
  • để ý đến

Định nghĩa

表示有做某事的意图或心思;也指故意、有意识地做某事。

Có ý định hoặc chủ tâm làm việc gì đó; cũng chỉ việc cố ý, có ý thức làm việc gì.

Cách dùng

常作动词,可带宾语;也可作副词,修饰动词,表示故意。也用于表达对某人产生爱慕。

Thường làm động từ, có thể mang tân ngữ; cũng có thể làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị sự cố ý. Cũng dùng để biểu lộ sự cảm mến với ai đó.

Ví dụ

  • 1 有意帮助你。 (Anh ấy có ý định giúp bạn.)
  • 2 我不是有意的。 (Tôi không cố ý.)
  • 3 如果你有意参加,请提前报名。 (Nếu bạn có ý định tham gia, xin hãy đăng ký trước.)
  • 4 她对我有意,但我对她没有感觉。 (Cô ấy có cảm tình với tôi, nhưng tôi không có cảm giác với cô ấy.)
  • 5 有意把门关上,不让我们进去。 (Anh ta cố ý đóng cửa lại, không cho chúng tôi vào.)
  • 6 这件事是有意安排的吗? (Việc này có phải là được sắp đặt có chủ đích không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản