Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有意思

有意思

yǒu yì si

HSK 2

Nghĩa

  • thú vị
  • hay

Định nghĩa

有意思指有趣、吸引人或有意义。也可以表示男女之间有爱慕之情。

Có nghĩa là thú vị, hấp dẫn hoặc có ý nghĩa. Cũng có thể biểu thị tình cảm yêu mến giữa nam và nữ.

Cách dùng

有意思常用于口语,表示某事物有趣、令人感兴趣。也可以表示“有意义”或“有道理”。在特定语境下,还可表示男女之间有好感。

有意思 thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự việc gì đó thú vị, làm người ta hứng thú. Cũng có thể biểu thị 'có ý nghĩa' hoặc 'có lý'. Trong ngữ cảnh cụ thể, còn biểu thị nam nữ có cảm tình.

Ví dụ

  • 1 这个故事真有意思。(Câu chuyện này thật thú vị.)
  • 2 我觉得学中文很有意思。(Tôi thấy học tiếng Trung rất thú vị.)
  • 3 他说的话很有意思。(Lời anh ấy nói rất có ý nghĩa.)
  • 4 他们两个人很有意思,好像互相喜欢。(Hai người họ có vẻ thích nhau, dường như yêu mến lẫn nhau.)
  • 5 这个地方有意思,我们可以多玩一会儿。(Nơi này thú vị, chúng ta có thể chơi thêm một lúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản