有效
yǒu xiào
Nghĩa
- hiệu quả
- có hiệu lực
Định nghĩa
指有成效,有效果;也指法律、合同等生效。
Chỉ có kết quả, có tác dụng; cũng chỉ pháp luật, hợp đồng, v.v. có hiệu lực.
Cách dùng
常用于表示方法、措施、药物等能产生预期效果;也表示法律、文件等在法律上生效。
Thường dùng để biểu thị phương pháp, biện pháp, thuốc men, v.v. có thể tạo ra hiệu quả như mong đợi; cũng biểu thị pháp luật, văn bản, v.v. có hiệu lực pháp lý.
Ví dụ
- 1 这种药对治疗感冒很有效。(Loại thuốc này rất hiệu quả trong việc trị cảm cúm.)
- 2 我们需要找到一个有效的解决办法。(Chúng ta cần tìm ra một biện pháp giải quyết hiệu quả.)
- 3 这个合同从明天起有效。(Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày mai.)
- 4 你的建议非常有效,问题很快就解决了。(Lời đề nghị của bạn rất hiệu quả, vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.)
- 5 这张门票有效期是一天。(Vé này có hiệu lực trong một ngày.)
- 6 经过测试,这种新方法确实有效。(Qua kiểm tra, phương pháp mới này quả thực có hiệu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.