Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有时

有时

yǒu shí

HSK 2

Nghĩa

  • đôi khi
  • có lúc

Định nghĩa

副词,表示“有时候”,指在某些情况下发生,但并非经常发生。

Trạng từ, nghĩa là "thỉnh thoảng", chỉ việc xảy ra trong một số trường hợp, nhưng không phải thường xuyên.

Cách dùng

用于动词前或句首,表示动作或情况发生的频率不高,带有不确定性。常与“有时候”互换使用。

Dùng trước động từ hoặc ở đầu câu, biểu thị tần suất xảy ra của hành động hoặc tình huống không cao, mang tính không xác định. Thường có thể thay thế cho "有时候".

Ví dụ

  • 1 我有时会去图书馆看书。 (Tôi thỉnh thoảng đến thư viện đọc sách.)
  • 2 有时,我们需要停下来思考。 (Đôi khi, chúng ta cần dừng lại để suy nghĩ.)
  • 3 他有时很忙,有时很闲。 (Anh ấy lúc thì rất bận, lúc thì rất rảnh.)
  • 4 这种天气有时会下雨。 (Thời tiết này thỉnh thoảng sẽ có mưa.)
  • 5 有时我觉得学习中文很难。 (Đôi khi tôi cảm thấy học tiếng Trung rất khó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome