Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有望

有望

yǒu wàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • có hy vọng
  • hứa hẹn

Định nghĩa

表示有希望,有指望,很有可能实现。

Diễn tả có hy vọng, có khả năng đạt được, rất có thể thực hiện.

Cách dùng

常用来形容事情、形势、计划等有成功的可能性,或某人有可能达到某个目标。后面常接动词或小句。

Thường dùng để miêu tả sự việc, tình hình, kế hoạch... có khả năng thành công, hoặc ai đó có thể đạt được mục tiêu nào đó. Phía sau thường là động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 这次考试他很有望通过。 (Kỳ thi lần này anh ấy rất có hy vọng sẽ đỗ.)
  • 2 这项新技术有望在明年投入使用。 (Công nghệ mới này có khả năng sẽ được đưa vào sử dụng vào năm sau.)
  • 3 两国关系有望进一步改善。 (Quan hệ hai nước có hy vọng sẽ cải thiện hơn nữa.)
  • 4 她是一位很有望的年轻科学家。 (Cô ấy là một nhà khoa học trẻ đầy triển vọng.)
  • 5 油价有望下跌。 (Giá dầu có khả năng sẽ giảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản