有朝一日
yǒu zhāo yī rì
Nghĩa
- một ngày nào đó
Định nghĩa
表示将来有一天,指未来的某个时候。
Có một ngày nào đó trong tương lai, chỉ một thời điểm nào đó ở tương lai.
Cách dùng
用于表达对未来的期望或假设,常出现在假设句中,表示如果将来某个时候条件允许或情况发生变化。
Dùng để diễn tả hy vọng hoặc giả định về tương lai, thường xuất hiện trong câu giả định, biểu thị nếu một lúc nào đó trong tương lai điều kiện cho phép hoặc tình huống thay đổi.
Ví dụ
- 1 有朝一日,我一定能实现自己的梦想。 (Có một ngày nào đó, tôi nhất định sẽ thực hiện được ước mơ của mình.)
- 2 有朝一日,我们会再次相见。 (Có một ngày nào đó, chúng ta sẽ gặp lại nhau.)
- 3 有朝一日,你也会明白我的苦心。 (Có một ngày nào đó, bạn cũng sẽ hiểu được nỗi lòng của tôi.)
- 4 有朝一日,这里会变成一座繁华的城市。 (Có một ngày nào đó, nơi đây sẽ trở thành một thành phố phồn hoa.)
- 5 有朝一日,我们要一起去环游世界。 (Có một ngày nào đó, chúng ta sẽ cùng nhau đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản