有机
yǒu jī
Nghĩa
- hữu cơ
Định nghĩa
有机 (yǒujī) 是一个多义词,主要有以下含义:1. 指含碳的化合物(除少数简单化合物外),与“无机”相对;2. 指不使用化学合成的农药、化肥等,遵循自然规律的生产方式,如有机食品;3. 比喻事物各部分协调统一,具有整体性。
有机 (yǒujī) là từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa sau: 1. Chỉ các hợp chất chứa carbon (trừ một số hợp chất đơn giản), đối lập với 'vô cơ'; 2. Chỉ phương thức sản xuất tuân theo quy luật tự nhiên, không dùng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học tổng hợp, như thực phẩm hữu cơ; 3. Ví von các bộ phận của sự vật phối hợp hài hòa, có tính chỉnh thể.
Cách dùng
“有机” 作形容词使用,可修饰化合物、食品、农业、结构等。在化学语境中,常与“无机”对举;在日常语境中,多指环保健康的食品或生产方式;在抽象用法中,形容事物之间的关系协调统一。
“有机” được dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho hợp chất, thực phẩm, nông nghiệp, cấu trúc, v.v. Trong ngữ cảnh hóa học, thường đối lập với 'vô cơ'; trong ngữ cảnh đời thường, thường chỉ thực phẩm hay phương thức sản xuất thân thiện môi trường và lành mạnh; trong cách dùng trừu tượng, mô tả mối quan hệ giữa các bộ phận hài hòa thống nhất.
Ví dụ
- 1 有机化学是研究有机化合物的组成、结构、性质及其变化规律的科学。 (Hóa học hữu cơ là khoa học nghiên cứu thành phần, cấu trúc, tính chất và quy luật biến đổi của các hợp chất hữu cơ.)
- 2 这家超市专门销售有机蔬菜,价格比普通蔬菜贵一些。 (Siêu thị này chuyên bán rau hữu cơ, giá đắt hơn rau thường một chút.)
- 3 有机农业注重生态平衡,减少对化学物质的依赖。 (Nông nghiệp hữu cơ chú trọng cân bằng sinh thái, giảm sự phụ thuộc vào hóa chất.)
- 4 一个团队要有有机的配合,才能发挥最大的效率。 (Một đội ngũ cần có sự phối hợp hữu cơ thì mới phát huy hiệu quả tối đa.)
- 5 这种有机物在高温下会分解成简单的无机物。 (Chất hữu cơ này sẽ phân hủy thành chất vô cơ đơn giản ở nhiệt độ cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.