Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有条不紊

有条不紊

yǒu tiáo bù wěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • có trật tự
  • mạch lạc

Định nghĩa

形容有条有理,一点不乱。

Diễn tả sự có trật tự, có lý, không hề lộn xộn.

Cách dùng

多用于形容工作、安排、说话、做事等有条理,不忙乱。常作谓语、状语、补语。

Thường dùng để miêu tả công việc, sự sắp xếp, lời nói, cách làm việc có trật tự, không bối rối. Thường làm vị ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他做事有条不紊,从不慌张。 (Anh ấy làm việc có trật tự, không bao giờ cuống cuồng.)
  • 2 整个会议安排得有条不紊,每个环节都很顺利。 (Toàn bộ cuộc họp được sắp xếp ngăn nắp, mọi khâu đều rất thuận lợi.)
  • 3 有条不紊地整理了所有文件,很快就找到了需要的资料。 (Cô ấy sắp xếp tất cả tài liệu một cách mạch lạc, nhanh chóng tìm được thông tin cần thiết.)
  • 4 面对突发事件,他依然保持有条不紊,冷静处理。 (Đối mặt với sự cố bất ngờ, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh và xử lý có trật tự.)
  • 5 这本书的章节安排有条不紊,读者很容易理解。 (Các chương của cuốn sách này được sắp xếp mạch lạc, người đọc dễ dàng hiểu được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản