Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有点儿

有点儿

yǒu diǎn r

HSK 1

Nghĩa

  • hơi
  • một chút

Định nghĩa

副词,表示程度不深,稍微。

Phó từ, biểu thị mức độ không sâu, hơi, một chút.

Cách dùng

有点儿 用于形容词或动词前,表示程度轻微,常带有些许不如意的意味。口语中常用。

'有点儿' dùng trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ nhẹ, thường mang ý nghĩa hơi không được như ý. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 今天有点儿冷。 (Hôm nay hơi lạnh.)
  • 2 这件衣服有点儿贵。 (Cái áo này hơi đắt.)
  • 3 我有点儿累了。 (Tôi hơi mệt.)
  • 4 他有点儿不高兴。 (Anh ấy hơi không vui.)
  • 5 这个菜有点儿咸。 (Món này hơi mặn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome