Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有用

有用

yǒu yòng

HSK 3

Nghĩa

  • hữu ích
  • có ích

Định nghĩa

有使用价值;能起到作用。

Có giá trị sử dụng; có tác dụng.

Cách dùng

有用”是形容词,常用来形容事物或人对某种目的有帮助。可以作定语,也可以作谓语。例如:有用的信息。

有用” là tính từ, thường dùng để miêu tả sự vật hoặc con người có ích cho mục đích nào đó. Có thể làm định ngữ, cũng có thể làm vị ngữ. Ví dụ: thông tin hữu ích.

Ví dụ

  • 1 这本书对我来说很有用。 (Cuốn sách này rất hữu ích với tôi.)
  • 2 他教了我一些有用的技巧。 (Anh ấy dạy tôi vài kỹ năng hữu ích.)
  • 3 这些建议非常有用。 (Những lời khuyên này rất có ích.)
  • 4 在紧急情况下,这个工具很有用。 (Trong tình huống khẩn cấp, công cụ này rất hữu dụng.)
  • 5 学习中文对找工作很有用。 (Học tiếng Trung rất có ích cho việc tìm việc làm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản