Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有的

有的

yǒu de

HSK 1

Nghĩa

  • một số
  • có cái

Định nghĩa

表示人或事物中的一部分。

Biểu thị một bộ phận trong tổng thể người hoặc sự vật.

Cách dùng

用在名词、代词或动词前,表示整体中的一部分,常与“有的有的…”连用。

Dùng trước danh từ, đại từ hoặc động từ, biểu thị một phần trong tổng thể, thường dùng với cấu trúc “有的有的…” (có…có…).

Ví dụ

  • 1 有的人喜欢喝茶,有的人喜欢喝咖啡。(Có người thích uống trà, có người thích uống cà phê.)
  • 2 有的同学已经来了,有的还没来。(Có bạn học đã đến rồi, có bạn chưa đến.)
  • 3 有的问题很难回答。(Có một số câu hỏi rất khó trả lời.)
  • 4 有的花在冬天开放。(Có những loài hoa nở vào mùa đông.)
  • 5 有的地方很热闹,有的地方很安静。(Có nơi rất náo nhiệt, có nơi rất yên tĩnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản