Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有的放矢

有的放矢

yǒu dì fàng shǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • có mục tiêu rõ ràng
  • nhắm đúng đích

Định nghĩa

比喻言论、行动有明确的目标和针对性。

Ví von việc nói năng hoặc hành động có mục tiêu rõ ràng và tính nhắm đúng.

Cách dùng

这个成语常用作谓语、定语或状语,表示做事有目的、有针对性,不盲目行动。

Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị việc làm có mục đích, có tính nhắm đúng, không hành động mù quáng.

Ví dụ

  • 1 我们做研究要有的放矢,不能盲目进行。(Chúng ta làm nghiên cứu phải có mục tiêu rõ ràng, không thể làm mù quáng.)
  • 2 这篇文章针对性强,写得有的放矢。(Bài viết này có tính nhắm đúng mục tiêu cao, viết rất có trọng tâm.)
  • 3 老师讲课总是有的放矢,学生收获很大。(Giảng viên giảng bài luôn có mục đích cụ thể, học sinh thu hoạch rất lớn.)
  • 4 制定计划要有的放矢,解决实际问题。(Khi lập kế hoạch cần phải có mục tiêu rõ ràng, giải quyết vấn đề thực tế.)
  • 5 他提出的建议有的放矢,得到了大家的认可。(Những đề xuất của anh ấy có mục tiêu rõ ràng, được mọi người công nhận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản