Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有益

有益

yǒu yì

HSK 5

Nghĩa

  • có ích
  • bổ ích

Định nghĩa

有益的,有帮助的,对身体或事物有好处。

Có lợi, có ích, giúp ích cho sức khỏe hoặc sự việc nào đó.

Cách dùng

常用来形容事物、行为、建议等对人、健康、学习、社会等方面有积极的作用。后面常接介词“对”或直接修饰名词。

Thường dùng để miêu tả sự vật, hành vi, lời khuyên... có tác dụng tích cực đối với con người, sức khỏe, học tập, xã hội... Phía sau thường kết hợp với giới từ "对" hoặc trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 运动对健康有益。 (Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.)
  • 2 这本书对学习很有益。 (Cuốn sách này rất hữu ích cho việc học.)
  • 3 有益的课外活动可以丰富学生生活。 (Hoạt động ngoại khóa bổ ích có thể làm phong phú đời sống học sinh.)
  • 4 多听新闻是有益的。 (Nghe nhiều tin tức là có ích.)
  • 5 这种药对缓解疼痛有益。 (Loại thuốc này có lợi cho việc giảm đau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản