Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 有着

有着

yǒu zhe

HSK 4

Nghĩa

Định nghĩa

表示拥有、具有某种事物或特征,强调客观存在或持续的状态。

Biểu thị việc có, sở hữu một sự vật hoặc đặc điểm nào đó, nhấn mạnh trạng thái tồn tại khách quan hoặc liên tục.

Cách dùng

有着”是动词“有”的一种形式,常用于书面语或正式场合,后接名词或名词短语,表示人或事物具有某种属性、关系、作用等。与“有”相比,“有着”更强调状态的持续性和抽象性。

有着” là một dạng của động từ “有”, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị người hoặc sự vật có thuộc tính, quan hệ, vai trò nào đó. So với “有”, “有着” nhấn mạnh tính liên tục và trừu tượng của trạng thái.

Ví dụ

  • 1 有着一双明亮的眼睛。 (Cô ấy có một đôi mắt sáng.)
  • 2 这家公司有着悠久的历史。 (Công ty này có lịch sử lâu đời.)
  • 3 有着丰富的教学经验。 (Anh ấy có kinh nghiệm giảng dạy phong phú.)
  • 4 中越两国有着传统的友好关系。 (Trung Quốc và Việt Nam có mối quan hệ hữu nghị truyền thống.)
  • 5 这项政策有着深远的意义。 (Chính sách này có ý nghĩa sâu xa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản