有趣
yǒu qù
Nghĩa
- thú vị
- hấp dẫn
Định nghĩa
形容事物能引起人的兴趣或好奇心,使人感到愉快或有意思。
Miêu tả sự vật có thể gây hứng thú hoặc tò mò cho con người, khiến người ta cảm thấy vui vẻ hoặc thú vị.
Cách dùng
'有趣' 是形容词,常用于描述事物、活动、人物等能让人感到愉快、好奇或有意思。可以作定语,也可以作谓语,例如 '一个有趣的故事','这个故事很有趣'。它也常用于口语表达中,表示对某事物的正面评价。
'有趣' là tính từ, thường dùng để miêu tả sự vật, hoạt động, con người... có thể khiến người ta cảm thấy vui vẻ, tò mò hoặc thú vị. Có thể làm định ngữ, cũng có thể làm vị ngữ, ví dụ 'một câu chuyện thú vị', 'câu chuyện này rất thú vị'. Nó cũng thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự đánh giá tích cực về một sự việc nào đó.
Ví dụ
- 1 这个故事很有趣。(Câu chuyện này thật thú vị.)
- 2 他是一个很有趣的人。(Anh ấy là một người rất thú vị.)
- 3 这本书的内容很有趣。(Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.)
- 4 我们昨天去了一个有趣的地方。(Hôm qua chúng tôi đã đến một nơi thú vị.)
- 5 你觉得这个游戏有趣吗?(Bạn có thấy trò chơi này thú vị không?)
- 6 这个话题听起来很有趣。(Chủ đề này nghe thật thú vị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản