有限
yǒu xiàn
Nghĩa
- có hạn
- hữu hạn
Định nghĩa
指事物存在的时间、数量、程度或范围是有一定限度的,不是无限的。
Chỉ sự tồn tại của sự vật về thời gian, số lượng, mức độ hoặc phạm vi đều có giới hạn nhất định, không phải là vô hạn.
Cách dùng
常作形容词,用在名词前或后,表示限制在一定范围内。也用于数学中,表示有限数值。
Thường dùng như tính từ, đứng trước hoặc sau danh từ, biểu thị bị giới hạn trong một phạm vi nhất định. Cũng dùng trong toán học, biểu thị giá trị hữu hạn.
Ví dụ
- 1 我的时间有限,所以不能陪你太久。 (Thời gian của tôi có hạn, nên không thể ở với bạn quá lâu.)
- 2 这个项目的资金有限,我们需要精打细算。 (Ngân sách của dự án này có hạn, chúng ta cần tiết kiệm chi tiêu.)
- 3 人的生命是有限的,但知识是无限的。 (Sinh mệnh của con người là hữu hạn, nhưng tri thức là vô hạn.)
- 4 这家公司是有限责任公司。 (Công ty này là công ty trách nhiệm hữu hạn.)
- 5 这本书的影响力很有限。 (Ảnh hưởng của cuốn sách này rất có hạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.