Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 朋友

朋友

péng you

HSK 1

Nghĩa

  • bạn
  • bạn bè

Định nghĩa

朋友是指在日常生活中彼此友好、互相信任、有交情的人。

Bạn bè là những người thân thiện, tin tưởng lẫn nhau và có tình cảm gắn bó trong cuộc sống hàng ngày.

Cách dùng

朋友”常用于指代与自己有良好关系、互相支持的人。可用于正式与非正式场合,也可用于口语和书面语。

朋友” thường được dùng để chỉ những người có mối quan hệ tốt và hỗ trợ lẫn nhau với mình. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật, cũng như trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他是我最好的朋友。 (Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.)
  • 2 我们一起吃饭吧,朋友! (Chúng ta cùng ăn cơm nhé, bạn của tôi!)
  • 3 朋友之间要互相帮助。 (Giữa bạn bè với nhau cần phải giúp đỡ lẫn nhau.)
  • 4 我交了很多新朋友。 (Tôi đã kết được nhiều bạn mới.)
  • 5 真正的朋友会在你需要时出现。 (Người bạn chân chính sẽ xuất hiện khi bạn cần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản