Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 服从

服从

fú cóng

HSK 6

Nghĩa

  • phục tùng
  • tuân theo

Định nghĩa

服从是指按照别人的要求或规定去做,不违抗。

Tuân theo nghĩa là làm theo yêu cầu hoặc quy định của người khác, không chống lại.

Cách dùng

这个词常用于表示对上级、法律、规则、纪律等的遵从。可以搭配“命令”、“决定”、“安排”、“指导”等词语。在军队、学校、工作等场合常用。

Từ này thường được dùng để diễn tả sự tuân theo đối với cấp trên, pháp luật, quy tắc, kỷ luật, v.v. Có thể kết hợp với các từ như 'mệnh lệnh', 'quyết định', 'sắp xếp', 'chỉ dẫn'. Thường dùng trong quân đội, trường học, công việc, v.v.

Ví dụ

  • 1 军人必须服从命令。 (Quân nhân phải tuân theo mệnh lệnh.)
  • 2 我们应该服从交通规则。 (Chúng ta nên tuân thủ luật giao thông.)
  • 3 他不愿意服从父母的安排。 (Anh ấy không sẵn lòng phục tùng sự sắp xếp của cha mẹ.)
  • 4 在团队中,每个人都要服从集体的决定。 (Trong tập thể, mỗi người đều phải phục tùng quyết định của tập thể.)
  • 5 学生要服从老师的指导。 (Học sinh cần vâng theo sự chỉ dẫn của giáo viên.)
  • 6 法律面前人人平等,每个人都要服从法律。 (Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng, ai cũng phải tuân theo pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome