Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 服务

服务

fú wù

HSK 3

Nghĩa

  • phục vụ
  • dịch vụ

Định nghĩa

为他人或社会提供帮助、劳动或便利的活动。

Hoạt động cung cấp sự giúp đỡ, lao động hoặc tiện ích cho người khác hoặc xã hội.

Cách dùng

“服务”常作名词或动词使用。作名词时指某种工作或业务;作动词时表示为了他人的利益而工作。常用于商业、公共事业、日常交流等场合。

“服务” thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó chỉ một công việc hoặc ngành nghề nào đó; khi là động từ, nó biểu thị làm việc vì lợi ích của người khác. Thường dùng trong thương mại, dịch vụ công cộng, giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅的服务很好。 (Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.)
  • 2 我们要全心全意为人民服务。 (Chúng ta phải hết lòng phục vụ nhân dân.)
  • 3 这项服务是免费的。 (Dịch vụ này là miễn phí.)
  • 4 他在这家公司做客户服务。 (Anh ấy làm dịch vụ khách hàng tại công ty này.)
  • 5 感谢您的服务! (Cảm ơn sự phục vụ của bạn!)
  • 6 这个软件提供在线支付服务。 (Phần mềm này cung cấp dịch vụ thanh toán trực tuyến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome