Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 服气

服气

fú qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tâm phục
  • chịu thua

Định nghĩa

指由衷地信服、佩服,或承认对方的优势、正确性。

Chỉ việc tin phục, khâm phục từ đáy lòng, hoặc thừa nhận ưu thế, sự đúng đắn của đối phương.

Cách dùng

表示对某人或某事由衷地敬佩、信服,常用于肯定句中表示承认对方厉害,或用于否定句(如“不服气”)表示不甘心、不承认。

Biểu thị sự khâm phục, tin phục từ đáy lòng đối với ai đó hoặc việc gì đó. Thường dùng trong câu khẳng định để thừa nhận đối phương giỏi, hoặc dùng trong câu phủ định (như “不服气”) để biểu thị sự không cam tâm, không thừa nhận.

Ví dụ

  • 1 他的能力让我很服气。 (Năng lực của anh ấy khiến tôi rất phục.)
  • 2 我对他的做法不服气。 (Tôi không phục cách làm của anh ta.)
  • 3 输了比赛,但我心服口服。 (Thua trận nhưng tôi hoàn toàn tâm phục khẩu phục.)
  • 4 你说得对,我服气了。 (Anh nói đúng, tôi chịu phục rồi.)
  • 5 看到他的表现,大家都服气了。 (Nhìn thấy biểu hiện của anh ấy, mọi người đều phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome