Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 服用

服用

fú yòng

HSK 6

Nghĩa

  • uống (thuốc)

Định nghĩa

指吃药或喝药,常用于正式或书面表达。

Chỉ việc uống thuốc hoặc nuốt thuốc, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

及物动词,后面常接药物名称,表示“吃、喝(药)”。多用于正式或书面语,也常见于药品说明书。口语中常用“吃”或“喝”代替。

Là động từ ngoại động từ, phía sau thường kèm tên thuốc, biểu thị 'ăn, uống (thuốc)'. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng thường thấy trong hướng dẫn sử dụng thuốc. Trong khẩu ngữ thường dùng '吃' hoặc '喝' để thay thế.

Ví dụ

  • 1 请按照医生的指示服用这种药。 (Xin hãy uống loại thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ.)
  • 2 这种药每天服用三次,饭后服用。 (Loại thuốc này mỗi ngày uống ba lần, uống sau bữa ăn.)
  • 3 服用抗生素期间不要喝酒。 (Trong thời gian uống kháng sinh không nên uống rượu.)
  • 4 这种感冒药服用后可能会犯困。 (Loại thuốc cảm này sau khi uống có thể buồn ngủ.)
  • 5 儿童服用时请先咨询医生。 (Khi trẻ em uống thuốc, xin hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước.)
  • 6 每次服用两粒,每日两次。 (Mỗi lần uống hai viên, mỗi ngày hai lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản