服装
fú zhuāng
Nghĩa
- trang phục
- quần áo
Định nghĩa
衣服鞋帽的总称,特指衣服。
Tên gọi chung cho quần áo, mũ nón, đặc biệt chỉ quần áo.
Cách dùng
“服装”是一个名词,泛指各种衣服,包括上衣、裤子、裙子等,也可以包括鞋帽。常用于商业、设计、生产、穿着等场合。
“服装” là danh từ, chỉ chung các loại quần áo, bao gồm áo, quần, váy, v.v., cũng có thể bao gồm giày mũ. Thường dùng trong các ngữ cảnh thương mại, thiết kế, sản xuất, mặc đồ, v.v.
Ví dụ
- 1 这家商店的服装款式很新。 (Cửa hàng này có kiểu dáng quần áo rất mới.)
- 2 她在一家服装公司工作。 (Cô ấy làm việc tại một công ty thời trang.)
- 3 今年流行的服装颜色是蓝色。 (Màu sắc trang phục thịnh hành năm nay là màu xanh dương.)
- 4 我们需要准备一些演出服装。 (Chúng ta cần chuẩn bị một số trang phục biểu diễn.)
- 5 服装设计需要考虑舒适和美观。 (Thiết kế trang phục cần xem xét sự thoải mái và tính thẩm mỹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản