Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 服饰

服饰

fú shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • trang phục
  • phục sức

Định nghĩa

服饰指的是衣着和装饰,包括衣服、鞋帽、配饰等,是人们穿戴的总称。

Trang phục là chỉ quần áo và trang sức, bao gồm quần áo, giày mũ, phụ kiện... là cách gọi chung cho việc ăn mặc.

Cách dùng

该词通常用于描述人的穿着打扮,也用于时尚、文化、历史等领域。可以指一个时代、一个民族或个人的穿着风格。

Từ này thường dùng để mô tả cách ăn mặc của con người, cũng được dùng trong các lĩnh vực như thời trang, văn hóa, lịch sử. Có thể dùng để chỉ phong cách ăn mặc của một thời đại, một dân tộc hoặc cá nhân.

Ví dụ

  • 1 中国古代服饰十分讲究。 (Trang phục cổ đại Trung Quốc rất được chú trọng.)
  • 2 这家店卖各种民族服饰。 (Cửa hàng này bán nhiều loại trang phục dân tộc.)
  • 3 她的服饰搭配得很时尚。 (Cô ấy phối đồ rất thời trang.)
  • 4 服饰是一种文化体现。 (Trang phục là một biểu hiện văn hóa.)
  • 5 在正式场合,服饰要得体。 (Trong những dịp trang trọng, trang phục phải phù hợp.)
  • 6 博物馆里展出了明清时期的服饰。 (Bảo tàng trưng bày trang phục thời Minh Thanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome