朗诵
lǎng sòng
Nghĩa
- đọc diễn cảm
- ngâm thơ
Định nghĩa
指大声朗读诗歌或散文,把作品的感情表达出来。
Chỉ việc đọc to thơ hoặc văn xuôi, biểu đạt cảm xúc của tác phẩm.
Cách dùng
用作动词,常指在公共场合或表演时朗读文学作品,注重语音和情感。
Được dùng như động từ, thường chỉ việc đọc các tác phẩm văn học trước công chúng hoặc trong biểu diễn, chú trọng âm điệu và cảm xúc.
Ví dụ
- 1 他在晚会上朗诵了一首古诗。 (Anh ấy đã ngâm một bài thơ cổ trong buổi tiệc tối.)
- 2 她朗诵课文时声音很动听。 (Giọng cô ấy rất hay khi đọc diễn cảm bài khóa.)
- 3 我喜欢听爷爷朗诵《论语》。 (Tôi thích nghe ông nội ngâm Luận Ngữ.)
- 4 学校举办了一场朗诵比赛。 (Trường tổ chức một cuộc thi đọc diễn cảm.)
- 5 他每天早晨在公园里朗诵诗歌。 (Anh ấy mỗi sáng đều ngâm thơ trong công viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.