Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 朗诵

朗诵

lǎng sòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đọc diễn cảm
  • ngâm thơ

Định nghĩa

指大声朗读诗歌或散文,把作品的感情表达出来。

Chỉ việc đọc to thơ hoặc văn xuôi, biểu đạt cảm xúc của tác phẩm.

Cách dùng

用作动词,常指在公共场合或表演时朗读文学作品,注重语音和情感。

Được dùng như động từ, thường chỉ việc đọc các tác phẩm văn học trước công chúng hoặc trong biểu diễn, chú trọng âm điệu và cảm xúc.

Ví dụ

  • 1 他在晚会上朗诵了一首古诗。 (Anh ấy đã ngâm một bài thơ cổ trong buổi tiệc tối.)
  • 2 她朗诵课文时声音很动听。 (Giọng cô ấy rất hay khi đọc diễn cảm bài khóa.)
  • 3 我喜欢听爷爷朗诵《论语》。 (Tôi thích nghe ông nội ngâm Luận Ngữ.)
  • 4 学校举办了一场朗诵比赛。 (Trường tổ chức một cuộc thi đọc diễn cảm.)
  • 5 他每天早晨在公园里朗诵诗歌。 (Anh ấy mỗi sáng đều ngâm thơ trong công viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome