朗读
lǎng dú
Nghĩa
- đọc to
- đọc diễn cảm
Định nghĩa
指清晰响亮地把书面文字念出来。
Chỉ việc đọc to, rõ ràng văn bản viết ra thành tiếng.
Cách dùng
动词,常与宾语搭配,如‘朗读课文’、‘朗读诗歌’;也可作名词,表示朗读行为。
Động từ, thường kết hợp với tân ngữ như 'đọc to bài khóa', 'đọc to thơ'; cũng có thể là danh từ, chỉ hành động đọc to.
Ví dụ
- 1 老师请全班同学一起朗读这篇课文。 (Giáo viên mời cả lớp cùng đọc to bài khóa này.)
- 2 他每天早晨都朗读英语,以提高口语水平。 (Anh ấy mỗi sáng đều đọc to tiếng Anh để nâng cao trình độ nói.)
- 3 在朗诵比赛中,她的朗读非常动人。 (Trong cuộc thi ngâm thơ, giọng đọc của cô ấy rất cảm động.)
- 4 朗读有助于记忆和理解文章内容。 (Đọc to giúp ghi nhớ và hiểu nội dung bài văn.)
- 5 请大声朗读这个句子,让所有人都能听到。 (Hãy đọc to câu này để mọi người đều nghe thấy.)
- 6 他喜欢在睡前朗读诗歌给孩子听。 (Anh ấy thích đọc thơ cho con nghe trước khi ngủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.