望
wàng
Nghĩa
- nhìn xa, ngóng
- mong, hy vọng
Định nghĩa
"望" 有多重含义:1. 向远处看;2. 盼望,希望;3. 拜访;4. 名望;5. 朝着,对着(介词)。
Từ "望" có nhiều nghĩa: 1. nhìn ra xa; 2. mong đợi, hy vọng; 3. thăm hỏi; 4. danh vọng, uy tín; 5. hướng về phía (giới từ).
Cách dùng
"望" 可作为动词、名词或介词使用。作为动词时,常用作"向远处看"或"盼望";作为名词时,指"名望";作为介词时,表示"朝着"。在复合词中也很常见,如"希望"、"失望"、"看望"等。
"望" có thể được dùng như động từ, danh từ hoặc giới từ. Khi là động từ, thường có nghĩa "nhìn ra xa" hoặc "mong đợi"; khi là danh từ, chỉ "danh vọng"; khi là giới từ, biểu thị "hướng về". Trong từ ghép cũng rất phổ biến, như "希望" (hy vọng), "失望" (thất vọng), "看望" (thăm hỏi) v.v.
Ví dụ
- 1 他站在山顶上远远地望着远方。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn xa về phía chân trời.)
- 2 他望着窗外,若有所思。 (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, như đang suy nghĩ điều gì.)
- 3 望你早日康复。 (Mong bạn sớm bình phục.)
- 4 他在学术界很有威望。 (Anh ấy có uy tín lớn trong giới học thuật.)
- 5 我去医院看望他。 (Tôi đến bệnh viện thăm anh ấy.)
- 6 他回头望了我一眼。 (Anh ấy quay đầu lại nhìn tôi một cái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.