Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

cháo

HSK 5

Nghĩa

  • hướng về, về phía
  • triều đại

Định nghĩa

朝(zhāo):早晨;朝(cháo):朝廷,朝代;朝向,面对。

zhāo: morning; cháo: court, dynasty; to face, towards.

Cách dùng

用作名词时,读zhāo指早晨;读cháo指廷或代。用作介词或动词时,读cháo,表示方向或面对。

As a noun, zhāo means morning; cháo means court or dynasty. As a preposition or verb, cháo indicates direction or facing.

Ví dụ

  • 1 一日之计在于(zhāo),早晨是一天中最重要的时光。(The morning is the most important part of the day.)
  • 2 (cháo)我点了点头。(He nodded towards me.)
  • 3 (cháo)是中国历史上一个繁荣的代。(The Tang Dynasty was a prosperous dynasty in Chinese history.)
  • 4 这扇窗户(cháo)南开着。(This window faces south.)
  • 5 他们每天(cháo)拜祖先。(They worship their ancestors every day.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản