朝
cháo
Nghĩa
- hướng về, về phía
- triều đại
Định nghĩa
朝是一个多音字,读zhāo时表示早晨;读cháo时表示朝廷、朝代,或者介词“向、对着”。
朝 là từ đa âm, đọc là zhāo khi nghĩa là buổi sáng; đọc là cháo khi nghĩa là triều đình, triều đại, hoặc giới từ “hướng về, đối diện”.
Cách dùng
使用时要根据读音区分意思。读zhāo时指早晨,常用于复合词如“朝阳”“朝霞”。读cháo时指朝廷、朝代,也可作介词表示“向、对着”,后接地点或方向。
Khi sử dụng cần phân biệt nghĩa theo cách đọc. Đọc zhāo chỉ buổi sáng, thường dùng trong từ ghép như “朝阳” (mặt trời buổi sáng), “朝霞” (ráng mây buổi sáng). Đọc cháo chỉ triều đình, triều đại, hoặc làm giới từ chỉ hướng “hướng về, đối diện”, theo sau là địa điểm hoặc phương hướng.
Ví dụ
- 1 朝霞染红了天空。 (Ráng mây buổi sáng nhuộm đỏ bầu trời.)
- 2 朝阳从东方升起。 (Mặt trời buổi sáng mọc lên từ phương Đông.)
- 3 唐朝是中国历史上的一个盛大朝代。 (Nhà Đường là một triều đại huy hoàng trong lịch sử Trung Quốc.)
- 4 在古代,大臣们每天都要上朝。 (Thời xưa, các quan lại mỗi ngày đều phải vào chầu.)
- 5 这间卧室朝南,所以阳光充足。 (Phòng ngủ này hướng nam, nên ánh nắng dồi dào.)
- 6 他朝着目标努力奋斗。 (Anh ấy phấn đấu hướng tới mục tiêu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.