Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 朝三暮四

朝三暮四

zhāo sān mù sì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thay đổi thất thường
  • sớm nắng chiều mưa

Định nghĩa

朝三暮四是一个成语,原指用欺骗手段愚弄人,后比喻反复无常,变化多端。

Thành ngữ này có nghĩa gốc là dùng thủ đoạn lừa dối để trêu chọc người khác, sau này ví với việc con người thay lòng đổi dạ, không nhất quán.

Cách dùng

使用时常用来形容一个人说话、做事没有定准,经常改变主意。

Khi dùng, thường để miêu tả một người nói năng, làm việc không có chừng mực, thường xuyên thay đổi ý kiến.

Ví dụ

  • 1 他做事总是朝三暮四,很难让人信任。 (Anh ấy làm việc lúc nào cũng thay đổi thất thường, rất khó khiến người khác tin tưởng.)
  • 2 谈恋爱时,她男朋友朝三暮四,让她很没有安全感。 (Khi yêu đương, bạn trai của cô ấy lật lọng, làm cô ấy rất thiếu cảm giác an toàn.)
  • 3 既然决定了目标,就不要朝三暮四,要坚定地走下去。 (Đã quyết định mục tiêu thì đừng thay đổi thất thường, phải kiên định đi đến cùng.)
  • 4 顾客对这家餐厅的评价朝三暮四,有时说好,有时说坏。 (Khách hàng đánh giá về nhà hàng này rất không nhất quán, lúc khen, lúc chê.)
  • 5 学习不能朝三暮四,今天学这个,明天学那个,最后什么都学不好。 (Học tập không thể ba phải, hôm nay học cái này, ngày mai học cái khác, cuối cùng chẳng học được gì ra hồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản