Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 朝代

朝代

cháo dài

HSK 6

Nghĩa

  • triều đại

Định nghĩa

指一个王朝统治的时期,也指某个历史时期。

Chỉ thời kỳ trị vì của một vương triều, cũng chỉ một giai đoạn lịch sử nào đó.

Cách dùng

用来表示历史上某一君主家族或政权统治的时代。常与具体朝代名称连用,如“唐朝”、“明朝”。也可以用来表示历史时期的更替。

Dùng để chỉ thời đại do một gia tộc quân chủ hoặc chính quyền thống trị trong lịch sử. Thường được dùng kèm với tên triều đại cụ thể, như 'nhà Đường', 'nhà Minh'. Cũng có thể dùng để biểu thị sự thay đổi của các giai đoạn lịch sử.

Ví dụ

  • 1 中国历史上有很多朝代。 (Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều triều đại.)
  • 2 唐朝是中国历史上最强大的朝代之一。 (Nhà Đường là một trong những triều đại hùng mạnh nhất trong lịch sử Trung Quốc.)
  • 3 每个朝代都有自己的文化特点。 (Mỗi triều đại đều có những đặc điểm văn hóa riêng.)
  • 4 这个朝代存在了不到一百年。 (Triều đại này tồn tại chưa đầy một trăm năm.)
  • 5 朝代更替是历史的常态。 (Sự thay đổi triều đại là điều bình thường của lịch sử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome