Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 朝夕相处

朝夕相处

zhāo xī xiāng chǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • sớm tối bên nhau

Định nghĩa

朝夕相处指一天到晚都在一起,形容关系密切,经常在一起生活或工作。

"朝夕相处" có nghĩa là từ sáng đến tối đều ở bên nhau, miêu tả mối quan hệ thân thiết, thường xuyên cùng sống hoặc làm việc cùng nhau.

Cách dùng

这个成语常用来形容两个人或多人长时间在一起,关系亲密,可用于家人、朋友、同事等。使用时通常带有积极的情感色彩,表示彼此很熟悉或感情深厚。

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả hai hoặc nhiều người ở bên nhau trong thời gian dài, quan hệ thân thiết, có thể dùng cho gia đình, bạn bè, đồng nghiệp,... Khi sử dụng thường mang sắc thái tích cực, biểu thị sự hiểu biết lẫn nhau hoặc tình cảm sâu đậm.

Ví dụ

  • 1 他们俩朝夕相处,感情非常好。 (Hai người họ ở bên nhau suốt ngày, tình cảm rất tốt.)
  • 2 我和同事们朝夕相处,已经成了很好的朋友。 (Tôi và đồng nghiệp cùng làm việc suốt ngày, đã trở thành bạn tốt của nhau.)
  • 3 这家养老院的老人们朝夕相处,互相关心照顾。 (Các cụ già trong viện dưỡng lão này ở bên nhau suốt ngày, quan tâm chăm sóc lẫn nhau.)
  • 4 朝夕相处的日子让我们的友谊更加深厚。 (Những ngày tháng ở bên nhau đã làm cho tình bạn của chúng tôi thêm sâu đậm.)
  • 5 他们朝夕相处多年,彼此非常了解。 (Họ ở bên nhau nhiều năm, hiểu nhau rất rõ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản