朝气蓬勃
zhāo qì péng bó
Nghĩa
- tràn đầy sức sống
- đầy nhiệt huyết
Định nghĩa
形容充满生气和活力,积极向上的精神面貌。通常用于形容年轻人或朝气蓬勃的景象。
Miêu tả tràn đầy sức sống và sinh khí, tinh thần tích cực phấn đấu. Thường dùng để miêu tả thanh niên hoặc cảnh tượng tràn đầy sức sống.
Cách dùng
多用于形容人,尤其是年轻人,也可以形容事物或景象充满生命力。常用于褒义。
Thường dùng để miêu tả con người, đặc biệt là thanh niên, cũng có thể miêu tả sự vật hoặc cảnh tượng tràn đầy sức sống. Thường mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 这些大学生朝气蓬勃,对未来充满希望。 (Những sinh viên này tràn đầy sức sống, tràn đầy hy vọng về tương lai.)
- 2 我们的团队朝气蓬勃,每个人都积极努力。 (Đội ngũ của chúng tôi tràn đầy sức sống, mọi người đều tích cực nỗ lực.)
- 3 运动场上,运动员们朝气蓬勃,奋力拼搏。 (Trên sân vận động, các vận động viên tràn đầy sức sống, nỗ lực thi đấu.)
- 4 这家初创公司朝气蓬勃,发展迅速。 (Công ty khởi nghiệp này tràn đầy sức sống, phát triển nhanh chóng.)
- 5 春天的田野里,万物复苏,朝气蓬勃。 (Cánh đồng mùa xuân, vạn vật hồi sinh, tràn đầy sức sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản