Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 期

期

qī

HSK 4

Nghĩa

  • thời kỳ
  • kỳ, số (báo chí)

Định nghĩa

指一段时间,如学期、租期;也指约定的日期,如到期;又指期望,如期待、期望。

Chỉ một khoảng thời gian, như học kỳ, thời hạn thuê; cũng chỉ ngày đã hẹn, như đến hạn; còn chỉ sự mong đợi, như chờ đợi, kỳ vọng.

Cách dùng

期 在汉语中有多个用法:1. 作为名词,表示一段时间,如:学期、假期、合同期。2. 表示约定的日期或期限,如:到期、定期、按期。3. 作为动词或动词性语素,表示期望、等待,如:期望、期待。它也常用于构成日期表达,如“星期、日期”。

Trong tiếng Trung, '期' có nhiều cách dùng: 1. Là danh từ, chỉ một khoảng thời gian, như: học kỳ, kỳ nghỉ, thời hạn hợp đồng. 2. Chỉ ngày hoặc thời hạn đã hẹn, như: đến hạn, định kỳ, đúng hạn. 3. Là động từ hoặc yếu tố động, biểu thị hy vọng, chờ đợi, như: kỳ vọng, chờ mong. Nó cũng thường dùng trong thành phần ngày tháng, như 'tuần lễ, ngày tháng' (trong từ '星期', '日期').

Ví dụ

  • 1 这学期我们学习了中国文化。 (Học kỳ này chúng tôi đã học văn hóa Trung Quốc.)
  • 2 我的签证下个月到期。 (Visa của tôi sẽ hết hạn vào tháng sau.)
  • 3 父母期望孩子健康成长。 (Cha mẹ mong con cái lớn lên khỏe mạnh.)
  • 4 请告诉我你的出生日期。 (Hãy cho tôi biết ngày sinh của bạn.)
  • 5 公司定期举行会议。 (Công ty tổ chức họp định kỳ.)
  • 6 寒假你有什么计划? (Kỳ nghỉ đông bạn có kế hoạch gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome