Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 期中

期中

qī zhōng

HSK 4

Nghĩa

  • giữa kỳ

Định nghĩa

期中指一个时期(如学期、课程、比赛等)中间的一段时间。在教学中常指学期中间进行的考试或测试。

Giữa kỳ là khoảng thời gian ở giữa của một giai đoạn (như học kỳ, khóa học, trận đấu, v.v.). Trong giáo dục thường chỉ kỳ thi hoặc bài kiểm tra được tổ chức giữa học kỳ.

Cách dùng

常用于教育领域,表示学期中间,如“期中考试”、“期中报告”。也可用于其他时间段,表示中间阶段。通常作定语或状语。

Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, chỉ giữa học kỳ, như "kỳ thi giữa kỳ", "báo cáo giữa kỳ". Cũng có thể dùng cho các giai đoạn khác, chỉ giai đoạn giữa. Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们下周进行期中考试。 (Tuần sau chúng tôi thi giữa kỳ.)
  • 2 期中复习很重要。 (Ôn tập giữa kỳ rất quan trọng.)
  • 3 他期中成绩不错。 (Điểm giữa kỳ của cậu ấy khá tốt.)
  • 4 这是期中阶段的工作总结。 (Đây là tổng kết công việc giai đoạn giữa kỳ.)
  • 5 期中测试包括听力部分。 (Bài kiểm tra giữa kỳ bao gồm phần nghe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome