期待
qī dài
Nghĩa
- mong đợi
- kỳ vọng
Định nghĩa
期望并等待未来的事物或情况发生。
Hy vọng và chờ đợi sự việc hoặc tình huống trong tương lai xảy ra.
Cách dùng
期待常用作动词,表示对未来事物的希望和等待。后面可以接宾语,也常与“着”、“了”等助词连用。有时也可用作名词,表示期盼的心情。
期待 thường được dùng như động từ, biểu thị sự hy vọng và chờ đợi vào điều gì đó trong tương lai. Sau nó có thể có tân ngữ, và thường kết hợp với trợ từ như “着”, “了”. Đôi khi cũng được dùng như danh từ, biểu thị tâm trạng trông mong.
Ví dụ
- 1 我期待明天能见到你。 (Tôi mong đợi ngày mai có thể gặp bạn.)
- 2 她期待着新年的到来。 (Cô ấy mong chờ sự đến của năm mới.)
- 3 我们都期待着你的好消息。 (Chúng tôi đều mong đợi tin tốt của bạn.)
- 4 这部电影备受期待。 (Bộ phim này rất được mong đợi.)
- 5 他对未来充满期待。 (Anh ấy tràn đầy mong đợi về tương lai.)
- 6 期待是一种美好的心情。 (Mong đợi là một tâm trạng đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản