Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 期望

期望

qī wàng

HSK 6

Nghĩa

  • kỳ vọng
  • mong đợi

Định nghĩa

指对未来的事物或人的行为有所期待和希望。

Chỉ sự mong đợi và hy vọng vào sự việc hoặc hành vi của con người trong tương lai.

Cách dùng

期望用作动词或名词,表示希望、等待某种结果或情况发生。常用于正式或书面语,也可用于日常交流。

期望 được dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị sự hy vọng, chờ đợi một kết quả hoặc tình huống nào đó xảy ra. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 父母对孩子的未来寄予了很高的期望。 (Cha mẹ đặt kỳ vọng rất cao vào tương lai của con cái.)
  • 2 我们期望这次会议能够取得圆满成功。 (Chúng tôi mong đợi cuộc họp này sẽ đạt được thành công tốt đẹp.)
  • 3 不要对别人期望太高,否则容易失望。 (Đừng kỳ vọng quá cao vào người khác, nếu không dễ thất vọng.)
  • 4 他的表现没有达到我们的期望。 (Biểu hiện của anh ấy không đạt được kỳ vọng của chúng tôi.)
  • 5 期望能在明年之前完成这个项目。 (Tôi hy vọng có thể hoàn thành dự án này trước năm sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản