Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 期盼

期盼

qī pàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mong đợi
  • kỳ vọng

Định nghĩa

殷切地期待;盼望。

Mong đợi tha thiết; trông mong.

Cách dùng

“期盼”是动词,表示急切地希望某事发生或某人到来。常用于正式或书面语,也可用于日常表达。后面可接名词、动词短语或从句。

“期盼” là động từ, biểu thị việc tha thiết mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc ai đó đến. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. Sau nó có thể kết hợp với danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 我们期盼已久的假期终于来了。 (Kỳ nghỉ mà chúng tôi mong đợi từ lâu cuối cùng đã đến.)
  • 2 她期盼着能早日与家人团聚。 (Cô ấy mong đợi sớm được đoàn tụ với gia đình.)
  • 3 农民们期盼着今年有个好收成。 (Những người nông dân mong đợi năm nay có một vụ mùa bội thu.)
  • 4 所有观众都在期盼冠军的产生。 (Tất cả khán giả đang mong đợi sự xuất hiện của nhà vô địch.)
  • 5 我们期盼你能接受这份工作。 (Chúng tôi hy vọng bạn sẽ nhận công việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome